Tư vấn chọn size Hương Vân Sa
Biểu đồ chiều cao và cân nặng cm/kg
- Các phương pháp đo khác nhau có thể có sai số từ 2-4 cm. Các khuyến nghị chỉ mang tính tham khảo; vui lòng lựa chọn theo điều kiện cá nhân của bạn.
|
Chiều
cao/Cân nặng
|
50-55 | 56-60 | 61-65 | 66-70 |
|---|---|---|---|---|
|
158-162
|
S | S | M | M |
|
163-167
|
S | M | M | L |
|
168-172
|
M | M | L | L |
|
173-177
|
M | L | L | XL |
Bảng kích thước cm/kg
- Các phương pháp đo khác nhau có thể có sai số từ 2-4 cm. Các khuyến nghị chỉ mang tính tham khảo; vui lòng lựa chọn theo điều kiện cá nhân của bạn.
|
Kích cỡ
|
Chiều cao | Cân nặng | Chiều rộng vai | Chu vi vòng ngực |
|---|---|---|---|---|
|
S
|
160 | 50-55 | 38,5 | 100 |
|
M
|
165 | 55-60 | 39,5 | 104 |
|
L
|
170 | 60-65 | 40,5 | 108 |
|
XL
|
175 | 65-70 | 41,5 | 112 |